hang in
/ˈhæŋ/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ) Ở lại một địa điểm hoặc trạng thái cụ thể; để tồn tại, duy trì, kiên trì, kiên trì; để chống cự.(intransitive, idiomatic) To remain in a particular place or status; to survive, maintain, persist, persevere; to resist.hang in therecố lên
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hang in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish